2hours.gg/

Server game theo giờ. Chỉ trả tiền khi bạn chơi.

Tra cứu lệnh server CS2 (MatchZy, RCON, spectator, demo)

Mọi lệnh hữu ích trên server CS2 của 2hours.gg, gom nhóm theo nơi bạn chạy chúng. Lệnh chat gõ vào khung chat trong game (mặc định phím T hoặc Y). Lệnh console gõ vào developer console (phím ~). Lệnh RCON chạy từ web console trên dashboard của bạn hoặc bất kỳ RCON client nào.

Lệnh chat MatchZy (trong trận đấu)

Gõ các lệnh này vào chat đội trong game. Người chơi nào cũng dùng được trừ khi ghi chú khác.

.ready
Đánh dấu bạn đã sẵn sàng. Trận bắt đầu khi tất cả đã sẵn sàng.
.unready
Hủy trạng thái sẵn sàng của bạn.
.stay
Sau khi thắng round dao: giữ nguyên bên hiện tại.
.switch
Sau khi thắng round dao: đổi bên.
.pause
Xin tạm dừng chiến thuật khi kết thúc round hiện tại.
.unpause
Vote chơi tiếp. Cả hai đội phải đồng ý thì trận mới tiếp tục.
.tac
Gọi timeout chiến thuật (~30 giây). Mỗi đội bị giới hạn số lần mỗi hiệp.
.stop
Vote dừng trận. Cần đa số đồng ý.
.forcepause
Chỉ admin, buộc tạm dừng mà không cần vote.
.forceunpause
Chỉ admin, buộc chơi tiếp mà không cần vote.
.restart
Chỉ admin, chơi lại trận hiện tại từ round 1.

Quản lý server & map (RCON hoặc console trong game)

Chạy các lệnh này từ web console RCON trên dashboard, hoặc trong game nếu bạn có quyền RCON qua rcon_password.

status
Liệt kê tất cả người chơi đang kết nối, Steam ID, ping của họ và hostname của server.
changelevel <map>
Đổi sang map chính thức được chỉ định (ví dụ changelevel de_mirage). Dùng menu chọn map trên dashboard cho tiện hơn.
host_workshop_map <id>
Tải một map Steam Workshop theo ID số. Server tự động tải các file còn thiếu.
bot_add
Thêm một bot vào đội đang ít người hơn.
bot_add_t
Thêm một bot vào riêng bên T.
bot_add_ct
Thêm một bot vào riêng bên CT.
bot_kick
Xóa toàn bộ bot khỏi server.
sv_password "<pwd>"
Đặt mật khẩu vào server. Dùng chuỗi rỗng "" để gỡ. Nên dùng nút Edit password trên dashboard hơn.
mp_warmup_end
Kết thúc warmup ngay lập tức. Bình thường MatchZy tự xử lý khi mọi người đã .ready.
mp_restartgame 1
Chơi lại map hiện tại sau 1 giây. Mất trạng thái trận, thường bạn nên dùng .restart của MatchZy hơn.

Điều khiển khán giả (khi xem qua GOTV)

Chạy các lệnh này trong console CS2 sau khi kết nối vào port GOTV (xem cách xem trận qua GOTV).

spec_next
Chuyển sang người chơi tiếp theo.
spec_prev
Chuyển sang người chơi trước đó.
spec_mode
Chuyển qua các góc nhìn khán giả: góc nhìn thứ nhất, đuổi theo, bay tự do (no-clip).
spec_player <name>
Nhảy thẳng tới người chơi theo tên.
disconnect
Rời buổi phát GOTV.

Phát lại demo (xem file .dem)

Dùng các lệnh này khi xem lại trận đã ghi, xem tải và xem demo.

playdemo <file>
Bắt đầu phát một file .dem từ thư mục replays của CS2.
demoui
Mở bảng điều khiển phát demo (play/pause/tua/tốc độ).
demo_pause
Tạm dừng demo tại tick hiện tại.
demo_resume
Chạy tiếp sau khi demo_pause.
demo_gototick <tick>
Nhảy tới một tick cụ thể của server. Hữu ích khi cắt highlight.
demo_timescale <n>
Đặt tốc độ phát (1.0 = bình thường, 0.25 = slow-mo, 4 = tua nhanh).
stopdemo
Dừng phát và quay về menu chính.

Lệnh console phía người chơi hữu ích

Các lệnh tiện dụng mà người chơi nào cũng chạy được trong console CS2 của mình.

connect <ip>:<port>
Kết nối vào server. Port người chơi là 27015, GOTV là 27020.
connect <ip>:27015; password "<pwd>"
Kết nối vào server có mật khẩu.
retry
Kết nối lại server vừa chơi. Hữu ích khi bị rớt mạng thoáng qua.
clear_decals
Xóa vết đạn và máu khỏi màn hình. Bind vào một phím để dùng trong khoảnh khắc quyết định.
jpeg
Lưu ảnh chụp màn hình vào thư mục screenshots của CS2.
net_graph 1
Hiện thông số mạng theo thời gian thực (ping, loss, choke, FPS). Đặt về 0 để ẩn.
cl_showfps 1
Hiện bộ đếm FPS ở góc màn hình.

Xem thêm

← Quay lại tất cả hướng dẫn